paul ehrlich

paul ehrlich

Paul Ehrlich examines a glass slide under a microscope in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Paul Ehrlich tên của một nhà vi khuẩn học người Đức (1854-1915). Ông người đã tìm ra "viên đạn thần kỳ" ("magic bullet") để chữa bệnh giang mai người tiên phong trong nghiên cứu miễn dịch học.

dụ sử dụng
  • (Paul Ehrlich đã những đóng góp quan trọng cho miễn dịch học.)
  • (Việc phát hiện ra Salvarsan bởi Paul Ehrlich một bước đột phá trong điều trị bệnh giang mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the magic bullet of Paul Ehrlich": thuật ngữ chỉ một phương pháp điều trị nhắm mục tiêu chính xác vào tác nhân gây bệnh không ảnh hưởng đến cơ thể.
    • Modern targeted therapies are inspired by Paul Ehrlich's concept of a magic bullet. (Các liệu pháp nhắm mục tiêu hiện đại được lấy cảm hứng từ khái niệm viên đạn thần kỳ của Paul Ehrlich.)
Biến thể từ gần giống
  • Ehrlichiosis (n): bệnh Ehrlichiosis, một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn thuộc chi Ehrlichia, được đặt tên theo ông.
    • Ehrlichiosis is transmitted by ticks. (Bệnh Ehrlichiosis lây truyền qua ve.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tiên phong miễn dịch học: người đi đầu trong lĩnh vực miễn dịch học.
  • Người phát hiện ra Salvarsan: thuốc chữa giang mai đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "Paul Ehrlich".

Thành ngữ liên quan
  • "Ehrlich's magic bullet": thành ngữ ám chỉ một giải pháp hoàn hảo hoặc một phát minh mang tính cách mạng.
    • Finding a cure for that disease is like searching for Ehrlich's magic bullet. (Tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh đó giống như tìm kiếm viên đạn thần kỳ của Ehrlich.)

Từ gần giống